Size Chart

S M L XL
Size 4 6 8 10
Coat Length 20 21 22 23
Waist 58 62 66 70
Bust 62 66 70 74
Bottom - - - -
Weight 47.5–55 55–62.5 62.5–70 70–80
Height 155–160 160–165 165–170 170–175
Cách đo kích thước cơ thể

BUST: Đo vòng ngực ở phần đầy nhất.

WAIST: Đo tại vòng eo tự nhiên, thường nằm ngay dưới xương sườn cuối cùng và trên rốn khoảng vài cm.

HIP: Đo tại phần rộng nhất của hông, thường cách eo khoảng 20cm.

TORSO: Đo từ đỉnh vai, luồn qua đáy quần (vùng đáy quần lót), vòng lại về điểm xuất phát ở vai.